Nghĩa của từ "security deposit" trong tiếng Việt.
"security deposit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
security deposit
US /səˈkjʊr.ə.ti dɪˌpɑː.zɪt/

1.
tiền đặt cọc an ninh
Học từ này tại Lingoland