Nghĩa của từ "secondary effect" trong tiếng Việt
"secondary effect" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
secondary effect
US /ˈsek.ən.der.i ɪˈfekt/
UK /ˈsek.ən.dri ɪˈfekt/
Danh từ
tác dụng phụ, hậu quả gián tiếp
an effect that is not the primary or intended result of an action or event, but rather a consequence that follows
Ví dụ:
•
One secondary effect of the new policy was a decrease in employee morale.
Một tác dụng phụ của chính sách mới là sự suy giảm tinh thần của nhân viên.
•
The drug's main purpose is to reduce pain, but a common secondary effect is drowsiness.
Mục đích chính của thuốc là giảm đau, nhưng một tác dụng phụ phổ biến là buồn ngủ.