Nghĩa của từ sealed trong tiếng Việt

sealed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sealed

US /siːld/
UK /siːld/

Tính từ

1.

niêm phong, kín

closed or fastened securely, so that air or liquid cannot get in or out

Ví dụ:
The package was carefully sealed with tape.
Gói hàng được niêm phong cẩn thận bằng băng dính.
The jar was hermetically sealed to keep the contents fresh.
Chiếc lọ được niêm phong kín để giữ cho thực phẩm bên trong tươi ngon.
2.

niêm phong, bí mật

(of a document or record) officially closed or confirmed, and therefore not to be opened or changed

Ví dụ:
The court ordered the records to be kept sealed.
Tòa án ra lệnh giữ các hồ sơ niêm phong.
The verdict remained sealed until the official announcement.
Phán quyết vẫn được niêm phong cho đến khi có thông báo chính thức.