Nghĩa của từ "save face" trong tiếng Việt
"save face" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
save face
US /seɪv feɪs/
UK /seɪv feɪs/
Thành ngữ
giữ thể diện, cứu vãn danh dự
to avoid losing the respect of other people
Ví dụ:
•
He had to apologize to save face after his mistake.
Anh ấy phải xin lỗi để giữ thể diện sau sai lầm của mình.
•
The company made a small concession to save face in the negotiation.
Công ty đã nhượng bộ một chút để giữ thể diện trong cuộc đàm phán.