Nghĩa của từ "salad days" trong tiếng Việt
"salad days" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
salad days
US /ˈsæləd deɪz/
UK /ˈsæləd deɪz/
Cụm từ
những ngày tháng tuổi trẻ, thời niên thiếu
a period of youthful inexperience, innocence, or indiscretion
Ví dụ:
•
Looking back at my salad days, I realize how naive I was.
Nhìn lại những ngày tháng tuổi trẻ, tôi nhận ra mình đã ngây thơ đến mức nào.
•
During his salad days, he made many impulsive decisions.
Trong những ngày tháng tuổi trẻ, anh ấy đã đưa ra nhiều quyết định bốc đồng.