Nghĩa của từ "safety drill" trong tiếng Việt

"safety drill" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

safety drill

US /ˈseɪf.ti drɪl/
UK /ˈseɪf.ti drɪl/
"safety drill" picture

Danh từ

diễn tập an toàn, buổi tập huấn an toàn

a practice of the training or procedures to be followed in an emergency, such as a fire or an earthquake

Ví dụ:
The school conducts a safety drill every month to prepare students for emergencies.
Nhà trường tổ chức diễn tập an toàn hàng tháng để chuẩn bị cho học sinh ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
Passengers were asked to participate in a mandatory safety drill shortly after the ship departed.
Hành khách được yêu cầu tham gia một buổi diễn tập an toàn bắt buộc ngay sau khi tàu khởi hành.