Nghĩa của từ "safe keeping" trong tiếng Việt

"safe keeping" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

safe keeping

US /ˈseɪfˌkiːpɪŋ/
UK /ˈseɪfˌkiːpɪŋ/

Danh từ

bảo quản an toàn, sự bảo vệ

the act of keeping something safe; protection

Ví dụ:
•
I left my valuables with the hotel for safekeeping.
Tôi đã gửi đồ quý giá của mình ở khách sạn để bảo quản an toàn.
•
The documents are held in a vault for safekeeping.
Các tài liệu được giữ trong hầm để bảo quản an toàn.