Nghĩa của từ "rural area" trong tiếng Việt

"rural area" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rural area

US /ˈrʊrəl ˈɛriə/
UK /ˈrʊərəl ˈeərɪə/

Danh từ

khu vực nông thôn, nông thôn

an area of countryside rather than a town or city

Ví dụ:
Life in a rural area is often quieter and less stressful than in a city.
Cuộc sống ở khu vực nông thôn thường yên tĩnh và ít căng thẳng hơn ở thành phố.
Many people are moving from cities to rural areas for a better quality of life.
Nhiều người đang chuyển từ thành phố về khu vực nông thôn để có chất lượng cuộc sống tốt hơn.