Nghĩa của từ "run amok" trong tiếng Việt

"run amok" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

run amok

US /rʌn əˈmʌk/
UK /rʌn əˈmɒk/
"run amok" picture

Thành ngữ

hành động mất kiểm soát, phát điên, hoạt động sai lệch

to behave in a wild, uncontrolled, and possibly destructive manner

Ví dụ:
The crowd started to run amok after the concert ended.
Đám đông bắt đầu hành động mất kiểm soát sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.
The software bug caused the system to run amok.
Lỗi phần mềm đã khiến hệ thống hoạt động sai lệch.