Nghĩa của từ risks trong tiếng Việt
risks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
risks
US /rɪsks/
UK /rɪsks/
Danh từ số nhiều
rủi ro, nguy hiểm
situations involving exposure to danger
Ví dụ:
•
Taking financial risks can lead to big rewards or significant losses.
Chấp nhận rủi ro tài chính có thể dẫn đến phần thưởng lớn hoặc tổn thất đáng kể.
•
The doctor explained the potential risks of the surgery.
Bác sĩ đã giải thích những rủi ro tiềm ẩn của cuộc phẫu thuật.
Động từ
mạo hiểm, đánh đổi
to expose (someone or something) to danger, harm, or loss
Ví dụ:
•
He risks his life every day as a firefighter.
Anh ấy mạo hiểm mạng sống của mình mỗi ngày với tư cách là lính cứu hỏa.
•
She risks losing her job if she doesn't meet the deadline.
Cô ấy có nguy cơ mất việc nếu không hoàn thành đúng thời hạn.
Từ liên quan: