Nghĩa của từ revolted trong tiếng Việt

revolted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

revolted

US /rɪˈvoʊltɪd/
UK /rɪˈvəʊltɪd/

Tính từ

ghê tởm, phẫn nộ

feeling disgust or shock

Ví dụ:
She was absolutely revolted by the sight of the decaying food.
Cô ấy hoàn toàn ghê tởm khi nhìn thấy thức ăn đang phân hủy.
The public was revolted by the politician's corrupt actions.
Công chúng phẫn nộ trước những hành động tham nhũng của chính trị gia.

Động từ

nổi dậy, gây ghê tởm

past tense and past participle of 'revolt'

Ví dụ:
The peasants revolted against the oppressive regime.
Nông dân nổi dậy chống lại chế độ áp bức.
The idea of eating insects revolted him.
Ý nghĩ ăn côn trùng khiến anh ta ghê tởm.