Nghĩa của từ reverently trong tiếng Việt
reverently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reverently
US /ˈrev.ɚ.ənt.li/
UK /ˈrev.ər.ənt.li/
Trạng từ
một cách kính trọng, một cách tôn kính
in a deeply respectful way
Ví dụ:
•
He spoke reverently about his mentor.
Anh ấy nói một cách kính trọng về người cố vấn của mình.
•
The congregation listened reverently to the sermon.
Giáo đoàn lắng nghe bài giảng một cách kính cẩn.