Nghĩa của từ "Rev counter" trong tiếng Việt
"Rev counter" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Rev counter
US /ˈrɛv ˌkaʊntər/
UK /ˈrɛv ˌkaʊntər/
Danh từ
đồng hồ đo vòng tua máy, máy đo tốc độ
a tachometer, especially in a motor vehicle, that indicates the number of revolutions per minute of the engine's crankshaft
Ví dụ:
•
The driver glanced at the rev counter to ensure he wasn't over-revving the engine.
Người lái xe liếc nhìn đồng hồ đo vòng tua máy để đảm bảo anh ta không làm động cơ quay quá mức.
•
A faulty rev counter can lead to incorrect gear changes.
Một đồng hồ đo vòng tua máy bị lỗi có thể dẫn đến việc sang số không chính xác.