Nghĩa của từ "retail space" trong tiếng Việt

"retail space" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

retail space

US /ˈriː.teɪl speɪs/
UK /ˈriː.teɪl speɪs/

Danh từ

không gian bán lẻ, mặt bằng kinh doanh

an area or building used for selling goods to the public

Ví dụ:
The new shopping mall offers a variety of retail space for businesses.
Trung tâm mua sắm mới cung cấp nhiều loại không gian bán lẻ cho các doanh nghiệp.
Finding affordable retail space in the city center is a challenge.
Tìm kiếm không gian bán lẻ giá cả phải chăng ở trung tâm thành phố là một thách thức.