Nghĩa của từ restorer trong tiếng Việt
restorer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
restorer
US /rɪˈstɔːr.ɚ/
UK /rɪˈstɔː.rər/
Danh từ
1.
người phục chế, người trùng tu
a person whose job is to repair and clean old paintings, furniture, buildings, etc.
Ví dụ:
•
The antique vase was carefully repaired by a skilled restorer.
Chiếc bình cổ được một người phục chế lành nghề sửa chữa cẩn thận.
•
She works as a painting restorer at the museum.
Cô ấy làm người phục chế tranh tại bảo tàng.
2.
người khôi phục, người phục hồi
a person or thing that brings back a previous state or condition
Ví dụ:
•
The new government promised to be a restorer of economic stability.
Chính phủ mới hứa sẽ là người khôi phục sự ổn định kinh tế.
•
He was seen as a restorer of peace after years of conflict.
Ông được coi là người khôi phục hòa bình sau nhiều năm xung đột.
Từ liên quan: