Nghĩa của từ "rest period" trong tiếng Việt
"rest period" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rest period
US /ˈrɛst ˌpɪriəd/
UK /ˈrɛst ˌpɪəriəd/
Danh từ
thời gian nghỉ ngơi, giai đoạn nghỉ
a period of time during which you relax, sleep, or do nothing active
Ví dụ:
•
After a long hike, we took a much-needed rest period by the lake.
Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi đã có một thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết bên hồ.
•
Athletes need adequate rest periods to recover from intense training.
Các vận động viên cần có thời gian nghỉ ngơi đầy đủ để phục hồi sau những buổi tập luyện cường độ cao.