Nghĩa của từ responsiveness trong tiếng Việt

responsiveness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

responsiveness

US /rɪˈspɑːn.sɪv.nəs/
UK /rɪˈspɒn.sɪv.nəs/

Danh từ

khả năng phản hồi, tính nhạy bén

the quality of reacting quickly and positively

Ví dụ:
The company is known for its excellent customer responsiveness.
Công ty nổi tiếng với khả năng phản hồi khách hàng xuất sắc.
The responsiveness of the new software has greatly improved.
Khả năng phản hồi của phần mềm mới đã được cải thiện đáng kể.