Nghĩa của từ resemblance trong tiếng Việt
resemblance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
resemblance
US /rɪˈzem.bləns/
UK /rɪˈzem.bləns/
Danh từ
sự giống nhau, sự tương đồng
the state of resembling or being alike
Ví dụ:
•
There's a strong resemblance between the two sisters.
Có một sự giống nhau mạnh mẽ giữa hai chị em.
•
His resemblance to his father is uncanny.
Sự giống nhau của anh ấy với cha mình thật kỳ lạ.
Từ liên quan: