Nghĩa của từ resembling trong tiếng Việt

resembling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

resembling

US /rɪˈzɛm.blɪŋ/
UK /rɪˈzɛm.blɪŋ/

Tính từ

giống, tương tự

having a similar appearance to; looking like

Ví dụ:
The new building is resembling a giant glass box.
Tòa nhà mới giống như một hộp kính khổng lồ.
She has a voice resembling that of a famous singer.
Cô ấy có giọng hát giống một ca sĩ nổi tiếng.