Nghĩa của từ reportable trong tiếng Việt
reportable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reportable
US /rɪˈpɔːr.t̬ə.bəl/
UK /rɪˈpɔː.tə.bəl/
Tính từ
phải báo cáo, có thể báo cáo
that must be reported, especially to an authority or for official records
Ví dụ:
•
Any incident involving injury is reportable to the safety committee.
Bất kỳ sự cố nào liên quan đến thương tích đều phải báo cáo cho ủy ban an toàn.
•
The company has a policy that all significant financial transactions are reportable.
Công ty có chính sách rằng tất cả các giao dịch tài chính quan trọng đều phải báo cáo.