Nghĩa của từ "report card" trong tiếng Việt

"report card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

report card

US /ˈrɪpɔːrt kɑːrd/
UK /ˈrɪpɔːt kɑːd/

Danh từ

phiếu điểm, sổ liên lạc

a report on a student's academic progress, issued periodically by a school to parents or guardians

Ví dụ:
My son brought home his report card today, and he got all A's!
Con trai tôi mang phiếu điểm về nhà hôm nay, và nó được toàn điểm A!
Parents often review their children's report cards to monitor their academic performance.
Phụ huynh thường xem xét phiếu điểm của con cái để theo dõi kết quả học tập của chúng.