Nghĩa của từ remoteness trong tiếng Việt

remoteness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

remoteness

US /rɪˈmoʊt.nəs/
UK /rɪˈməʊt.nəs/

Danh từ

1.

sự xa xôi, sự hẻo lánh

the quality of being distant or remote in space or time

Ví dụ:
The remoteness of the island made it an ideal retreat.
Sự xa xôi của hòn đảo khiến nó trở thành một nơi ẩn náu lý tưởng.
Despite the remoteness of the village, it had a strong sense of community.
Mặc dù sự xa xôi của ngôi làng, nó vẫn có một ý thức cộng đồng mạnh mẽ.
2.

sự xa cách, sự lạnh nhạt

the quality of being aloof or emotionally distant

Ví dụ:
Her constant remoteness made it difficult to connect with her.
Sự xa cách liên tục của cô ấy khiến việc kết nối với cô ấy trở nên khó khăn.
There was a certain remoteness in his gaze, as if he were lost in thought.
Có một sự xa cách nhất định trong ánh mắt anh ấy, như thể anh ấy đang chìm đắm trong suy nghĩ.