Nghĩa của từ remarked trong tiếng Việt

remarked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

remarked

US /rɪˈmɑːrkt/
UK /rɪˈmɑːkt/

Động từ

1.

nhận xét, bình luận, nói

to say something as a comment; to make a comment

Ví dụ:
He remarked on the beautiful weather.
Anh ấy nhận xét về thời tiết đẹp.
She remarked that it was getting late.
Cô ấy nhận xét rằng trời đã muộn.
2.

nhận thấy, nhận ra

to notice or perceive something

Ví dụ:
I remarked a slight change in his attitude.
Tôi nhận thấy một sự thay đổi nhỏ trong thái độ của anh ấy.
The teacher remarked his improvement in math.
Giáo viên nhận thấy sự tiến bộ của anh ấy trong môn toán.