Nghĩa của từ soothed trong tiếng Việt
soothed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soothed
Động từ
xoa dịu
to make someone feel calm or less worried:
Ví dụ:
•
to soothe a crying baby
Từ liên quan: