Nghĩa của từ reassured trong tiếng Việt

reassured trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reassured

US /ˌriːəˈʃʊrd/
UK /ˌriːəˈʃʊəd/

Tính từ

yên tâm, được trấn an

having had doubts or fears dispelled; feeling confident again

Ví dụ:
She felt reassured after talking to her doctor about her symptoms.
Cô ấy cảm thấy yên tâm sau khi nói chuyện với bác sĩ về các triệu chứng của mình.
His calm demeanor left me feeling completely reassured.
Thái độ bình tĩnh của anh ấy khiến tôi hoàn toàn yên tâm.