Nghĩa của từ comforted trong tiếng Việt
comforted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
comforted
US /ˈkʌm.fər.tɪd/
UK /ˈkʌm.fət.ɪd/
Tính từ
được an ủi, được trấn an
feeling soothed or reassured, especially in a time of distress or sadness
Ví dụ:
•
She felt comforted by her friend's presence.
Cô ấy cảm thấy được an ủi bởi sự hiện diện của bạn mình.
•
The child was comforted by the warm blanket.
Đứa trẻ được an ủi bởi chiếc chăn ấm.
Quá khứ phân từ
an ủi, trấn an
past participle of 'comfort'
Ví dụ:
•
He comforted her after she lost her pet.
Anh ấy đã an ủi cô ấy sau khi cô ấy mất thú cưng.
•
The news of her success comforted her worried parents.
Tin tức về thành công của cô ấy đã an ủi cha mẹ đang lo lắng của cô ấy.
Từ liên quan: