Nghĩa của từ rejuvenated trong tiếng Việt

rejuvenated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rejuvenated

US /rɪˈdʒuːvəˌneɪtɪd/
UK /rɪˈdʒuːvəˌneɪtɪd/

Tính từ

trẻ hóa, tươi mới, hồi sinh

made to feel or look younger, fresher, or more lively

Ví dụ:
After the spa day, she felt completely rejuvenated.
Sau ngày spa, cô ấy cảm thấy hoàn toàn trẻ hóa.
The old building was rejuvenated with a fresh coat of paint.
Tòa nhà cũ đã được trẻ hóa bằng một lớp sơn mới.