Nghĩa của từ rejuvenation trong tiếng Việt

rejuvenation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rejuvenation

US /rɪˌdʒuː.vənˈeɪ.ʃən/
UK /rɪˌdʒuː.vənˈeɪ.ʃən/

Danh từ

trẻ hóa, phục hồi, tái tạo

the action or process of making someone or something look or feel younger, fresher, or more lively

Ví dụ:
The spa offers various treatments for skin rejuvenation.
Spa cung cấp nhiều liệu pháp khác nhau để trẻ hóa làn da.
A good night's sleep is essential for mental rejuvenation.
Một giấc ngủ ngon là điều cần thiết để tái tạo tinh thần.