Nghĩa của từ refreshing trong tiếng Việt
refreshing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
refreshing
US /rɪˈfreʃ.ɪŋ/
UK /rɪˈfreʃ.ɪŋ/
Tính từ
sảng khoái, làm tươi mới
restoring or enhancing physical or mental vigor
Ví dụ:
•
After a long walk, a cold drink was very refreshing.
Sau một chuyến đi bộ dài, một đồ uống lạnh rất sảng khoái.
•
Her honesty was a refreshing change.
Sự trung thực của cô ấy là một sự thay đổi đáng hoan nghênh.