Nghĩa của từ refresher trong tiếng Việt

refresher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

refresher

US /rɪˈfreʃ.ɚ/
UK /rɪˈfreʃ.ər/

Danh từ

1.

khóa ôn tập, bài ôn lại

a course or lesson that reminds you of something you learned before

Ví dụ:
I need a refresher on my Spanish grammar before my trip.
Tôi cần một khóa ôn tập ngữ pháp tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.
The company offers a safety refresher course every year.
Công ty cung cấp khóa ôn luyện an toàn hàng năm.
2.

thức uống giải khát, đồ uống làm sảng khoái

a drink that makes you feel less hot or tired

Ví dụ:
This lemonade is a perfect refresher on a hot day.
Nước chanh này là một thức uống giải khát hoàn hảo vào một ngày nóng.
After a long walk, a cold drink was a welcome refresher.
Sau một chuyến đi bộ dài, một thức uống lạnh là một thức uống giải khát đáng hoan nghênh.