Nghĩa của từ reflecting trong tiếng Việt

reflecting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reflecting

US /rɪˈflɛktɪŋ/
UK /rɪˈflɛktɪŋ/

Động từ

1.

phản chiếu, phản xạ

to throw back light, heat, or sound without absorbing it

Ví dụ:
The smooth surface was reflecting the sunlight.
Bề mặt nhẵn đang phản chiếu ánh sáng mặt trời.
The mirror was reflecting her image perfectly.
Tấm gương đang phản chiếu hình ảnh của cô ấy một cách hoàn hảo.
2.

suy ngẫm, ngẫm nghĩ

to think deeply or carefully about

Ví dụ:
She spent some time reflecting on her past mistakes.
Cô ấy đã dành thời gian suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.
The report is reflecting on the company's performance.
Báo cáo đang phản ánh về hiệu suất của công ty.

Tính từ

phản ánh, thể hiện

showing or expressing a particular quality or feeling

Ví dụ:
His calm demeanor was reflecting his inner peace.
Thái độ điềm tĩnh của anh ấy đang phản ánh sự bình yên nội tâm của anh ấy.
The artist's work is often reflecting social issues.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường phản ánh các vấn đề xã hội.