Nghĩa của từ recyclable trong tiếng Việt
recyclable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recyclable
US /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/
UK /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/
Tính từ
có thể tái chế
able to be recycled
Ví dụ:
•
Please put all recyclable materials in the blue bin.
Vui lòng bỏ tất cả các vật liệu có thể tái chế vào thùng màu xanh.
•
Glass bottles are recyclable.
Chai thủy tinh có thể tái chế.
Từ liên quan: