Nghĩa của từ "record breaker" trong tiếng Việt
"record breaker" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
record breaker
US /ˈrɛkərd ˈbreɪkər/
UK /ˈrɛkɔːd ˈbreɪkər/
Danh từ
người phá kỷ lục, kỷ lục gia
a person or thing that achieves or surpasses a record
Ví dụ:
•
The athlete became a record breaker after winning five gold medals.
Vận động viên trở thành người phá kỷ lục sau khi giành được năm huy chương vàng.
•
The new smartphone is a true record breaker in terms of sales.
Chiếc điện thoại thông minh mới là một kỷ lục gia thực sự về doanh số bán hàng.
Từ liên quan: