Nghĩa của từ "read aloud" trong tiếng Việt
"read aloud" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
read aloud
US /riːd əˈlaʊd/
UK /riːd əˈlaʊd/
Cụm động từ
đọc to, đọc thành tiếng
to speak the words of a text so that they can be heard by others
Ví dụ:
•
Can you read aloud the instructions for everyone?
Bạn có thể đọc to hướng dẫn cho mọi người được không?
•
The teacher asked the students to read aloud from their textbooks.
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to từ sách giáo khoa của họ.