Nghĩa của từ "re routed" trong tiếng Việt
"re routed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
re routed
US /riːˈruːtɪd/
UK /riːˈruːtɪd/
Động từ
chuyển hướng, định tuyến lại
to change the route or direction of something or someone
Ví dụ:
•
Due to heavy traffic, our flight was re-routed to another airport.
Do giao thông đông đúc, chuyến bay của chúng tôi đã bị chuyển hướng đến một sân bay khác.
•
The internet traffic was re-routed through a different server to improve performance.
Lưu lượng truy cập internet đã được định tuyến lại qua một máy chủ khác để cải thiện hiệu suất.
Từ liên quan: