Nghĩa của từ "razor sharp" trong tiếng Việt

"razor sharp" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

razor sharp

US /ˈreɪ.zər ʃɑːrp/
UK /ˈreɪ.zə ʃɑːp/

Tính từ

1.

sắc như dao cạo, cực kỳ sắc bén

extremely sharp

Ví dụ:
The chef's knife was razor sharp, slicing through the tomato with ease.
Con dao của đầu bếp sắc như dao cạo, cắt cà chua dễ dàng.
Be careful with that knife; it's razor sharp.
Cẩn thận với con dao đó; nó sắc như dao cạo.
2.

sắc bén, nhanh trí

having a very keen intellect or quick wit

Ví dụ:
Her mind is razor sharp, always coming up with brilliant solutions.
Đầu óc cô ấy sắc bén, luôn đưa ra những giải pháp tuyệt vời.
He has a razor sharp wit that keeps everyone entertained.
Anh ấy có trí tuệ sắc bén khiến mọi người thích thú.