Nghĩa của từ quitting trong tiếng Việt
quitting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quitting
US /ˈkwɪtɪŋ/
UK /ˈkwɪtɪŋ/
Danh từ
nghỉ việc, bỏ cuộc
the act of leaving a job, school, or activity permanently
Ví dụ:
•
His sudden quitting surprised everyone.
Việc anh ấy đột ngột nghỉ việc đã làm mọi người ngạc nhiên.
•
The company has seen a high rate of quitting recently.
Công ty gần đây đã chứng kiến tỷ lệ nghỉ việc cao.
Từ liên quan: