Nghĩa của từ "quick tempered" trong tiếng Việt

"quick tempered" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quick tempered

US /kwɪk ˈtɛmpərd/
UK /kwɪk ˈtɛmpərd/

Tính từ

nóng tính, dễ nổi nóng

easily provoked to anger; irritable

Ví dụ:
He's known for being a quick-tempered person, so try to avoid arguments with him.
Anh ấy nổi tiếng là người nóng tính, vì vậy hãy cố gắng tránh tranh cãi với anh ấy.
Her quick-tempered nature often led to misunderstandings.
Bản tính nóng nảy của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.