Nghĩa của từ quenched trong tiếng Việt
quenched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quenched
Động từ
dập tắt
to drink liquid so that you stop being thirsty:
Ví dụ:
•
When it's hot, it's best to quench your thirst with water.
Từ liên quan: