Nghĩa của từ "Quality management" trong tiếng Việt
"Quality management" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Quality management
US /ˈkwɑːlɪti ˈmænɪdʒmənt/
UK /ˈkwɒlɪti ˈmænɪdʒmənt/
Danh từ
quản lý chất lượng
the act of overseeing all activities and tasks needed to maintain a desired level of excellence
Ví dụ:
•
Effective quality management is crucial for customer satisfaction.
Quản lý chất lượng hiệu quả là rất quan trọng đối với sự hài lòng của khách hàng.
•
The company implemented new quality management procedures.
Công ty đã triển khai các quy trình quản lý chất lượng mới.
Từ liên quan: