Nghĩa của từ "put in some overtime" trong tiếng Việt
"put in some overtime" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
put in some overtime
US /pʊt ɪn sʌm ˈoʊ.vɚ.taɪm/
UK /pʊt ɪn sʌm ˈəʊ.və.taɪm/
Thành ngữ
làm thêm giờ, tăng ca
to work extra hours beyond one's regular working schedule
Ví dụ:
•
I'll have to put in some overtime this week to finish the report.
Tôi sẽ phải làm thêm giờ trong tuần này để hoàn thành bản báo cáo.
•
The whole team put in some overtime to meet the deadline.
Cả đội đã làm thêm giờ để kịp thời hạn.
Từ liên quan: