Nghĩa của từ "put before" trong tiếng Việt
"put before" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
put before
US /pʊt bɪˈfɔːr/
UK /pʊt bɪˈfɔː/
Cụm động từ
đặt lên trên, ưu tiên
to consider something to be more important than something else
Ví dụ:
•
You should always put your family before your career.
Bạn nên luôn đặt gia đình lên trên sự nghiệp của mình.
•
The company decided to put profits before employee welfare.
Công ty quyết định đặt lợi nhuận lên trên phúc lợi của nhân viên.