Nghĩa của từ "push yourself" trong tiếng Việt
"push yourself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
push yourself
US /pʊʃ jərˈsɛlf/
UK /pʊʃ jɔːˈsɛlf/
Thành ngữ
thúc đẩy bản thân, cố gắng hết sức
to make a great effort to do something, even when it is difficult
Ví dụ:
•
You need to push yourself if you want to achieve your goals.
Bạn cần phải thúc đẩy bản thân nếu muốn đạt được mục tiêu của mình.
•
She always tries to push herself to learn new things.
Cô ấy luôn cố gắng thúc đẩy bản thân để học hỏi những điều mới.