Nghĩa của từ "pumpkin pie" trong tiếng Việt
"pumpkin pie" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pumpkin pie
US /ˈpʌmp.kɪn paɪ/
UK /ˈpʌmp.kɪn paɪ/
Danh từ
bánh bí đỏ
a dessert pie with a pumpkin-based custard filling, often spiced with cinnamon, nutmeg, and ginger
Ví dụ:
•
We always have pumpkin pie for Thanksgiving dinner.
Chúng tôi luôn có bánh bí đỏ cho bữa tối Lễ Tạ ơn.
•
The aroma of freshly baked pumpkin pie filled the kitchen.
Mùi thơm của bánh bí đỏ mới nướng tràn ngập căn bếp.
Từ liên quan: