Nghĩa của từ puissance trong tiếng Việt

puissance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

puissance

US /ˈpwiː.sɑ̃s /
UK /ˈpwiː.sɑ̃s /
"puissance" picture

Danh từ

sức mạnh, quyền lực, ảnh hưởng

power, strength, or influence

Ví dụ:
The nation's economic puissance grew steadily.
Sức mạnh kinh tế của quốc gia tăng trưởng đều đặn.
He demonstrated his puissance in the political arena.
Anh ấy đã thể hiện sức mạnh của mình trên đấu trường chính trị.