Nghĩa của từ publicizing trong tiếng Việt
publicizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
publicizing
US /ˈpʌblɪsaɪzɪŋ/
UK /ˈpʌblɪsaɪzɪŋ/
Danh từ
quảng bá, công khai, tuyên truyền
the act of making something known to the public
Ví dụ:
•
The company invested heavily in the publicizing of its new product.
Công ty đã đầu tư mạnh vào việc quảng bá sản phẩm mới của mình.
•
Effective publicizing is crucial for a successful event.
Việc quảng bá hiệu quả là rất quan trọng cho một sự kiện thành công.
Động từ
quảng bá, công khai, tuyên truyền
making something known to the public; advertising
Ví dụ:
•
They are currently publicizing their new album.
Họ hiện đang quảng bá album mới của mình.
•
The organization is publicizing its efforts to protect endangered species.
Tổ chức đang quảng bá những nỗ lực của mình để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.