Nghĩa của từ "public perception" trong tiếng Việt

"public perception" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

public perception

US /ˈpʌb.lɪk pərˈsɛp.ʃən/
UK /ˈpʌb.lɪk pəˈsɛp.ʃən/

Danh từ

nhận thức của công chúng, dư luận

the way that the public views or thinks about something or someone

Ví dụ:
The company is trying to improve its public perception after the scandal.
Công ty đang cố gắng cải thiện nhận thức của công chúng sau vụ bê bối.
Maintaining a positive public perception is crucial for politicians.
Duy trì nhận thức tích cực của công chúng là rất quan trọng đối với các chính trị gia.