Nghĩa của từ provident trong tiếng Việt

provident trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

provident

US /ˈprɑː.və.dənt/
UK /ˈprɒv.ɪ.dənt/

Tính từ

thận trọng, tiết kiệm, có tầm nhìn xa

making preparations for the future; prudent

Ví dụ:
A provident person saves money for retirement.
Một người thận trọng tiết kiệm tiền cho tuổi già.
Her provident nature led her to invest wisely.
Bản tính thận trọng của cô ấy đã dẫn cô ấy đến việc đầu tư khôn ngoan.