Nghĩa của từ "provide food" trong tiếng Việt
"provide food" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
provide food
US /prəˈvaɪd fuːd/
UK /prəˈvaɪd fuːd/
Cụm từ
cung cấp thức ăn, cung cấp lương thực
to supply or make available food for someone or something
Ví dụ:
•
The charity works to provide food for homeless people.
Tổ chức từ thiện hoạt động để cung cấp thức ăn cho người vô gia cư.
•
Farmers provide food for the entire nation.
Nông dân cung cấp lương thực cho cả quốc gia.
Từ liên quan: