Nghĩa của từ pronounced trong tiếng Việt
pronounced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pronounced
US /prəˈnaʊnst/
UK /prəˈnaʊnst/
Tính từ
rõ rệt, nổi bật
very noticeable or marked; conspicuous
Ví dụ:
•
She had a pronounced limp after the accident.
Cô ấy bị khập khiễng rõ rệt sau tai nạn.
•
There was a pronounced difference in their opinions.
Có sự khác biệt rõ rệt trong ý kiến của họ.
Từ đồng nghĩa:
Quá khứ phân từ
phát âm, tuyên bố
past participle of pronounce
Ví dụ:
•
The word 'knight' is pronounced with a silent 'k'.
Từ 'knight' được phát âm với chữ 'k' câm.
•
He pronounced the verdict with a firm voice.
Anh ấy tuyên bố phán quyết với giọng nói kiên quyết.
Từ liên quan: